Cơ hội có bằng chứng
Long = mua khi kỳ vọng tăng · Short = bán khi kỳ vọng giảm.
Bộ lọc chiến lược & kiểm thử lịch sử
“Kiểm thử chặt”: ≥ 50 lệnh, PF ≥ 1,2 và cả 3 đoạn kiểm thử có lãi (≥ 5 lệnh/đoạn). Đây là bộ lọc nghiên cứu, chưa phải xác suất thắng. Xem cách đánh giá →
Cách đọc kết quả
Winrate là tỷ lệ lệnh lãi ròng trong 30% nến cuối; 70% đầu chọn một trong ba chiến lược EMA/RSI/volume theo kỳ vọng R. “Đạt bộ lọc” cần đủ số lệnh, winrate theo ngưỡng, kỳ vọng dương, PF > 1 và đủ dữ liệu funding. Long/Short chỉ hiện khi có tín hiệu hiện tại.
Xếp theo “Độ chắc mẫu” dùng cận dưới Wilson 95% của winrate, giúp giảm ưu tiên mẫu nhỏ. Quét nhiều mã có thể tạo kết quả đẹp do may mắn; bảng xếp hạng là danh sách nghiên cứu, chưa phải kiểm chứng độc lập sau chọn mã.
Vào lệnh kiểm thử ở mở nến sau, SL 1,5 ATR, TP theo R:R; giữ tối đa 24 nến, một lệnh/mã. Cùng nến chạm SL/TP tính SL trước; gap SL tính giá mở xấu hơn. Funding lịch sử tính theo mark price; funding trong nến thoát áp dụng chiều bất lợi nếu không biết thời điểm chạm. Chưa mô phỏng thanh lý, trượt giá theo thanh khoản hay drawdown nội lệnh. Giá Entry/SL/TP là kế hoạch tham chiếu từ nến đóng, không phải lệnh đã khớp.
Danh sách gồm perpetual USDⓈ-M trạng thái TRADING, thanh toán USDT/USDC; không gồm COIN-M hoặc hợp đồng đáo hạn. Quét giới hạn tốc độ; danh sách có thể cập nhật từng mã. Bộ lọc thanh khoản dùng volume quote 24h. Không tự đặt lệnh, không cần API key.
Nguồn dữ liệu Binance Futures ↗